thủ hiểm

thủ hiểm

Một con thỏ thủ hiểm trong hang sâu dưới lòng đất.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ẩn náunơi hiểm yếu, dễ phòng thủ: "thủ hiểm" chỉ hành động lui vào nơi địa hình khó tiếp cận (như núi cao, hang động, rừng rậm) để tránh sự tấn công hoặc truy lùng từ bên ngoài. Hành động này thường mang tính chiến thuật hoặc phòng vệ.
    • Giữ thế phòng thủ bằng cách dựa vào địa thế hiểm trở: Trong quân sự hoặc tranh chấp, "thủ hiểm" có nghĩatận dụng địa hình khó khăn để bảo vệ vị trí của mình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Toán cướp đã thủ hiểm trong hang núi suốt nhiều ngày. (Toán cướp đã ẩn náu trong hang núi hiểm trở suốt nhiều ngày để tránh bị bắt.)
    • Quân địch thủ hiểmđồn cao khiến việc tấn công trở nên khó khăn. (Quân địch giữ thế phòng thủ nhờ địa thế cao hiểm trở, làm cho việc tấn công trở nên khó khăn.)
    • Kẻ trốn tội thủ hiểm trong rừng sâu để tránh sự truy lùng. (Kẻ trốn tội ẩn náu trong rừng sâu hiểm trở để tránh bị truy lùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thủ hiểm chống trả": vừa ẩn náunơi hiểm yếu vừa chuẩn bị chống lại kẻ thù.

    • Họ thủ hiểm chống trả cho đến khi viện binh đến. (Họ ẩn náunơi hiểm trở chống trả quyết liệt cho đến khi quân tiếp viện tới.)
  • "thủ hiểm cố thủ": kiên quyết giữ vị trí phòng thủnơi hiểm yếu.

    • Quân đội thủ hiểm cố thủ trong thành lũy trên núi. (Quân đội kiên quyết phòng thủ trong thành lũy trên núi hiểm trở.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiểm thủ (danh từ): nơi hiểm yếu dùng để phòng thủ.

    • Đây một hiểm thủ tự nhiên khó bị đánh bại. (Đây một nơi hiểm yếu tự nhiên khó bị đánh bại.)
  • Thủ hiểm địa (danh từ): địa thế hiểm trở dùng để phòng thủ.

    • Họ chọn thủ hiểm địa để mai phục. (Họ chọn địa thế hiểm trở để mai phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Ẩn náu: trốn tránhnơi kín đáo, khó tìm.
  • Phòng thủ: giữ vững vị trí để chống lại sự tấn công.
  • Cố thủ: kiên quyết giữ một vị trí đến cùng.
Từ trái nghĩa
  • Xuất kích: chủ động tấn công ra bên ngoài.
  • Tấn công: tiến hành hành động công kích.
Thành ngữ liên quan
  • Thủ hiểm chờ thời: ẩn náunơi hiểm yếu chờ thời cơ thuận lợi.

    • Họ thủ hiểm chờ thời để phản công. (Họ ẩn náunơi hiểm trở chờ thời cơ để phản công.)
  • Như hổ thủ hiểm: như hổ phòng thủnơi hiểm yếunói thế mạnh khó bị đánh bại).

    • Quân địch như hổ thủ hiểm, không thể dễ dàng đánh bại. (Quân địch như hổ phòng thủnơi hiểm yếu, không thể dễ dàng đánh bại.)